量才 liàng cái · lượng tài Hán Việt: lượng tài · Pinyin: liàng cái Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 才 (tài)Pinyinliàng cáiHán Việtlượng tàiCấu tạo量 + 才 · lượng + tài nghĩa thành phần: lượng + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"量材"; 衡量才能。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"量材"。 2.衡量才能。