量抹 liàng mǒ · lượng mạt Hán Việt: lượng mạt · Pinyin: liàng mǒ Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 抹 (mạt)Pinyinliàng mǒHán Việtlượng mạtCấu tạo量 + 抹 · lượng + mạt nghĩa thành phần: lượng + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小觑;蔑视。Tân Hoa Tự Điển 1.小觑;蔑视。