量授 liàng shòu · lượng thụ Hán Việt: lượng thụ · Pinyin: liàng shòu Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 授 (thụ)Pinyinliàng shòuHán Việtlượng thụCấu tạo量 + 授 · lượng + thụ nghĩa thành phần: lượng + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 量能授官。Tân Hoa Tự Điển 1.量能授官。