量揆 liàng kuí · lượng quỹ Hán Việt: lượng quỹ · Pinyin: liàng kuí Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 揆 (quỹ)Pinyinliàng kuíHán Việtlượng quỹCấu tạo量 + 揆 · lượng + quỹ nghĩa thành phần: lượng + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 量度;估量。Tân Hoa Tự Điển 1.量度;估量。