量放 liàng fàng · lượng phóng Hán Việt: lượng phóng · Pinyin: liàng fàng Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 放 (phóng)Pinyinliàng fàngHán Việtlượng phóngCấu tạo量 + 放 · lượng + phóng nghĩa thành phần: lượng + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酌量免除。Tân Hoa Tự Điển 1.酌量免除。