量數 liàng shù · lượng sổ Hán Việt: lượng sổ · Pinyin: liàng shù Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 數 (sổ)Pinyinliàng shùHán Việtlượng sổCấu tạo量 + 數 · lượng + sổ nghĩa thành phần: lượng + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹计数; 即数量。Tân Hoa Tự Điển 1.犹计数。 2.即数量。