量材 liàng cái · lượng tài Hán Việt: lượng tài · Pinyin: liàng cái Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 材 (tài)Pinyinliàng cáiHán Việtlượng tàiCấu tạo量 + 材 · lượng + tài nghĩa thành phần: lượng + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"量才"。