量板 lượng bản Hán Việt: lượng bản Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 板 (bản)Hán Việtlượng bảnCấu tạo量 + 板 · lượng + bản nghĩa thành phần: lượng + bản Nghĩa EngCihui 量板 iángbǎn n. template M:²kuài