量校 liàng xiào · lượng giáo Hán Việt: lượng giáo · Pinyin: liàng xiào Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 校 (giáo)Pinyinliàng xiàoHán Việtlượng giáoCấu tạo量 + 校 · lượng + giáo nghĩa thành phần: lượng + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以量器测定兴。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以量器测定兴。