量氣 liàng qì · lượng khí Hán Việt: lượng khí · Pinyin: liàng qì Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 氣 (khí)Pinyinliàng qìHán Việtlượng khíCấu tạo量 + 氣 · lượng + khí nghĩa thành phần: lượng + khí