量氧計 lượng dưỡng kế Hán Việt: lượng dưỡng kế Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 氧 (dưỡng) + 計 (kế)Hán Việtlượng dưỡng kếCấu tạo量 + 氧 + 計 · lượng + dưỡng + kế nghĩa thành phần: lượng + dưỡng + kế