量猜 liàng cāi · lượng sai Hán Việt: lượng sai · Pinyin: liàng cāi Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 猜 (sai)Pinyinliàng cāiHán Việtlượng saiCấu tạo量 + 猜 · lượng + sai nghĩa thành phần: lượng + sai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 估量猜测。Tân Hoa Tự Điển 1.估量猜测。