量知 liàng zhī · lượng tri Hán Việt: lượng tri · Pinyin: liàng zhī Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 知 (tri)Pinyinliàng zhīHán Việtlượng triCấu tạo量 + 知 · lượng + tri nghĩa thành phần: lượng + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推想而知。Tân Hoa Tự Điển 1.推想而知。