量簡 liàng jiǎn · lượng giản Hán Việt: lượng giản · Pinyin: liàng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 簡 (giản)Pinyinliàng jiǎnHán Việtlượng giảnCấu tạo量 + 簡 · lượng + giản nghĩa thành phần: lượng + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酌量盐。Tân Hoa Tự Điển 1.酌量盐。