量級

liàng jílượng cấp

Hán Việt: lượng cấp · Pinyin: liàng jí

Tổng quan

bậc độ lớn

Cấu tạo: 量 (lượng) + 級 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạng cân (quyền anh, v.v.)
  • Cihui (bóng) cấp độ (mức độ khả năng)
  • Tần suất từ bậc độ lớn , hạng cân (quyền anh, v.v.); (bóng) cấp độ (mức độ khả năng)

Eng

  • Cihui order of magnitude/weight class (boxing etc); (fig.) class (level of capability)
  • Tần suất từ order of magnitude/weight class (boxing etc); (fig.) class (level of capability)

Đức

  • Handedict Gewichtsklasse (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

級任 · 級數 · 级任 · 級別 · 級差 · 級聯 · 級距 · 级连