量給 liàng gěi · lượng cấp Hán Việt: lượng cấp · Pinyin: liàng gěi Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 給 (cấp)Pinyinliàng gěiHán Việtlượng cấpCấu tạo量 + 給 · lượng + cấp nghĩa thành phần: lượng + cấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酌量给予。Tân Hoa Tự Điển 1.酌量给予。