量罰 liàng fá · lượng phạt Hán Việt: lượng phạt · Pinyin: liàng fá Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 罰 (phạt)Pinyinliàng fáHán Việtlượng phạtCấu tạo量 + 罰 · lượng + phạt nghĩa thành phần: lượng + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酌情处罚。Tân Hoa Tự Điển 1.酌情处罚。