量腹

liàng fù lượng phúc

Hán Việt: lượng phúc · Pinyin: liàng fù

Tổng quan

ước lượng lượng thức ăn cần cho một bữa ăn

Cấu tạo: (lượng) + (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước lượng lượng thức ăn cần cho một bữa ăn

Eng

  • CC-CEDICT to estimate how much food is required for a meal
  • Cihui to estimate how much food is required for a meal