量衷 liàng zhōng · lượng trung Hán Việt: lượng trung · Pinyin: liàng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 衷 (trung)Pinyinliàng zhōngHán Việtlượng trungCấu tạo量 + 衷 · lượng + trung nghĩa thành phần: lượng + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹商量。Tân Hoa Tự Điển 1.犹商量。