量核 lượng hạch Hán Việt: lượng hạch Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 核 (hạch)Hán Việtlượng hạchCấu tạo量 + 核 · lượng + hạch nghĩa thành phần: lượng + hạch