量計

liáng jì lượng kế

Hán Việt: lượng kế · Pinyin: liáng jì

Tổng quan

dụng cụ đo

Cấu tạo: (lượng) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụng cụ đo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计量,筹划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.计量,筹划。

Eng

  • CC-CEDICT gauge
  • Cihui gauge