量计

liáng jìlượng kế

Hán Việt: lượng kế · Pinyin: liáng jì

Tổng quan

dụng cụ đo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.计量,筹划。

Cấu tạo: 量 (lượng) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đo lường
  • Google Alex v6 dụng cụ đo
  • Tần suất từ dụng cụ đo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.计量,筹划。

Eng

  • Cihui gauge
  • Tần suất từ gauge

Đức

  • Handedict Messlehre, Messgerät (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

計之 · 計件 · 計入 · 計度 · 計畫 · 計算 · 計著 · 計酬