量議 liàng yì · lượng nghị Hán Việt: lượng nghị · Pinyin: liàng yì Tổng quan Cấu tạo: 量 (lượng) + 議 (nghị)Pinyinliàng yìHán Việtlượng nghịCấu tạo量 + 議 · lượng + nghị nghĩa thành phần: lượng + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 商讨计议。Tân Hoa Tự Điển 1.商讨计议。