量試

liàng shì lượng thí

Hán Việt: lượng thí · Pinyin: liàng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (lượng) + (thí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹试验; 测试性的考试。宋代于科举之外为宗室弟子入仕的一种考试方法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹试验。 2.测试性的考试。宋代于科举之外为宗室弟子入仕的一种考试方法。