量身

liáng shēn lượng thân

Hán Việt: lượng thân · Pinyin: liáng shēn

Tổng quan

lấy số đo của ai đó | đo đạc cho ai đó

Cấu tạo: (lượng) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấy số đo của ai đó | đo đạc cho ai đó

Eng

  • CC-CEDICT to take sb's measurements|to measure sb up
  • Cihui to take sb's measurements; to measure sb up