量金

liàng jīn lượng kim

Hán Việt: lượng kim · Pinyin: liàng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lượng) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用量器计量黄金。喻不惜重价。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用量器计量黄金。喻不惜重价。