釐克

lí kèli khắc

Hán Việt: li khắc · Pinyin: lí kè

Tổng quan

centigram

Cấu tạo: 釐 (li) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 centigram
  • Tần suất từ xentigam
  • Biên soạn m. centigram

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi centigram

Eng

  • Cihui 釐克 íkè m. centigram
  • Tần suất từ m. centigram

Đức

  • Handedict hundertstel Gramm, Zentigramm (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

克東 · 克儉 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克國 · 克复