釐列

li liệt

Hán Việt: li liệt

Tổng quan

厘列 LI LÍT Vun vút. 厘列𫗌坪岊󰑼茶 Li lít bân phiêng phya là giá (L.N.H.) Én hỡi vun vút bay ngang ngọn núi đá thì thôi.

Cấu tạo: (li) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 厘列 LI LÍT Vun vút. 厘列𫗌坪岊󰑼茶 Li lít bân phiêng phya là giá (L.N.H.) Én hỡi vun vút bay ngang ngọn núi đá thì thôi.