釐升

lí shēng li thăng

Hán Việt: li thăng · Pinyin: lí shēng

Tổng quan

centilit

Cấu tạo: (li) + (thăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui centilit

Eng

  • CC-CEDICT centiliter
  • Cihui 釐升 íshēng m. centiliter