釐卡

lí kǎ li tạp

Hán Việt: li tạp · Pinyin: lí kǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (tạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 釐卡 íkǎ n. secondary office of internal customs||►See also líqiǎ