釐弧度 li hồ độ Hán Việt: li hồ độ Tổng quan Cấu tạo: 釐 (li) + 弧 (hồ) + 度 (độ)Hán Việtli hồ độCấu tạo釐 + 弧 + 度 · li + hồ + độ nghĩa thành phần: li + hồ + độ Nghĩa EngCihui centrad