釐抉 lí jué · li quyết Hán Việt: li quyết · Pinyin: lí jué Tổng quan Cấu tạo: 釐 (li) + 抉 (quyết)Pinyinlí juéHán Việtli quyếtCấu tạo釐 + 抉 · li + quyết nghĩa thành phần: li + quyết