釐米

lí mǐ li mễ

Hán Việt: li mễ · Pinyin: lí mǐ

Tổng quan

xentimét

Cấu tạo: (li) + (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xentimét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。計算長度的單位。一厘米等於百分之一公尺。舊或作「釐米」。也稱為「公分」。
  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。計算長度的單位。一釐米等於一米的百分之一。今作「厘米」。也稱為「公分」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公制长度单位,一厘米等于一米的百分之一。旧称公分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公制长度单位,一厘米等于一米的百分之一。旧称公分。

Eng

  • CC-CEDICT centimeter
  • Cihui centimeter