釐訂 lí dìng · li đính Hán Việt: li đính · Pinyin: lí dìng Tổng quan Cấu tạo: 釐 (li) + 訂 (đính)Pinyinlí dìngHán Việtli đínhCấu tạo釐 + 訂 · li + đính nghĩa thành phần: li + đính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 整理訂定。如:「釐訂新規章,是今後新生活的首要目標。」也作「釐定」。