釐革

lí gé li cách

Hán Việt: li cách · Pinyin: lí gé

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (cách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整理改革。《晉書.卷三五.列傳.裴秀》:「魏咸熙初,釐革憲司。」《北史.卷四○.列傳.韓麒麟》:「地理舊名,一皆釐革。」

Eng

  • Cihui 釐革 lígé v. <wr.> rectify and reform