金絲

jīn sī kim ti

Hán Việt: kim ti · Pinyin: jīn sī

Tổng quan

tơ vàng

Cấu tạo: (kim) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tơ vàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金制的线; 乐器的金属弦; 借指弦乐器; 借指《乐经》; 比喻柳树的垂条; 比喻飞溅之泉水; 喻指烟草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金制的线。 2.乐器的金属弦。 3.借指弦乐器。 4.借指《乐经》。 5.比喻柳树的垂条。 6.比喻飞溅之泉水。 7.喻指烟草。

Eng

  • Cihui 金絲 īnsī n. gold/golden hair/thread/etc. M:²gēn