金書

jīn shū kim thư

Hán Việt: kim thư · Pinyin: jīn shū

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用金简刻写或金泥书写的文字; 指道教或佛教之经典; 指法律条文; 指天神的诏书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指用金简刻写或金泥书写的文字。 2.指道教或佛教之经典。 3.指法律条文。 4.指天神的诏书。