金人慶 jīn rén qìng · kim nhân khánh Hán Việt: kim nhân khánh · Pinyin: jīn rén qìng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 人 (nhân) + 慶 (khánh)Pinyinjīn rén qìngHán Việtkim nhân khánhCấu tạo金 + 人 + 慶 · kim + nhân + khánh nghĩa thành phần: kim + nhân + khánh