金僕 jīn pū · kim bộc Hán Việt: kim bộc · Pinyin: jīn pū Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 僕 (bộc)Pinyinjīn pūHán Việtkim bộcCấu tạo金 + 僕 · kim + bộc nghĩa thành phần: kim + bộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即金仆姑。