金介 jīn jiè · kim giới Hán Việt: kim giới · Pinyin: jīn jiè Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 介 (giới)Pinyinjīn jièHán Việtkim giớiCấu tạo金 + 介 · kim + giới nghĩa thành phần: kim + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龟的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.龟的别名。