金儀

jīn yí kim nghi

Hán Việt: kim nghi · Pinyin: jīn yí

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指金色佛像; 黄铜铸成的天文仪器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指金色佛像。 2.黄铜铸成的天文仪器。