金傘

jīn sǎn kim tán

Hán Việt: kim tán · Pinyin: jīn sǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金饰或黄色的伞盖。古代的一种仪仗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金饰或黄色的伞盖。古代的一种仪仗。