金傷

jīn shāng kim thương

Hán Việt: kim thương · Pinyin: jīn shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹金疮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹金疮。