金偈 jīn jì · kim kệ Hán Việt: kim kệ · Pinyin: jīn jì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 偈 (kệ)Pinyinjīn jìHán Việtkim kệCấu tạo金 + 偈 · kim + kệ nghĩa thành phần: kim + kệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛所说的韵语。Tân Hoa Tự Điển 1.佛所说的韵语。