金傷 jīn shāng · kim thương Hán Việt: kim thương · Pinyin: jīn shāng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 傷 (thương)Pinyinjīn shāngHán Việtkim thươngCấu tạo金 + 傷 · kim + thương nghĩa thành phần: kim + thương