金元

jīn yuán kim nguyên

Hán Việt: kim nguyên · Pinyin: jīn yuán

Tổng quan

1. Mỹ kim; đô-la; USD。美元;美金。 2. đồng vàng。金製的硬幣。

Cấu tạo: (kim) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. Mỹ kim; đô-la; USD。美元;美金。 2. đồng vàng。金製的硬幣。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美圆﹐美金。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美圆﹐美金。

Eng

  • Cihui 金元 īnyuán* n. gold/U.S. dollar M:²kuài