金兔 jīn tù · kim thỏ Hán Việt: kim thỏ · Pinyin: jīn tù Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 兔 (thỏ)Pinyinjīn tùHán Việtkim thỏCấu tạo金 + 兔 · kim + thỏ nghĩa thành phần: kim + thỏ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 月的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.月的别称。