金兵 kim binh Hán Việt: kim binh Tổng quan quân Kim Cấu tạo: 金 (kim) + 兵 (binh)Hán Việtkim binhCấu tạo金 + 兵 · kim + binh nghĩa thành phần: kim + binh Nghĩa ViệtCihui quân KimEngCihui 金兵 īnbīng n. <hist.> troops/soldiers from the State of Jin (in Song Dynasty)