金冊 jīn cè · kim sách Hán Việt: kim sách · Pinyin: jīn cè Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 冊 (sách)Pinyinjīn cèHán Việtkim sáchCấu tạo金 + 冊 · kim + sách nghĩa thành phần: kim + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代称记载国史的史册; 金箔制的册封诏书。Tân Hoa Tự Điển 1.古代称记载国史的史册。 2.金箔制的册封诏书。