金冠

jīn guān kim quan

Hán Việt: kim quan · Pinyin: jīn guān

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 金飾的帽子。元.石君寶《秋胡戲妻》第四折:「誰將這五花官誥湯?誰將這霞帔金冠望?」《三國演義》第八回:「次日,便將家藏明珠數顆,令良匠嵌造金冠一頂,使人密送呂布。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饰金的冠﹔礼冠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饰金的冠﹔礼冠。

Eng

  • Cihui 金冠 īnguàn n. gold crown M:¹dǐng

ja

  • JMdict gold crown (tooth)|golden crown|coronet|crown made out of gold