金鳳 jīn fèng · kim phượng Hán Việt: kim phượng · Pinyin: jīn fèng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 鳳 (phượng)Pinyinjīn fèngHán Việtkim phượngCấu tạo金 + 鳳 · kim + phượng nghĩa thành phần: kim + phượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.金质的或金饰的凤形熏炉。 2.见"金凤凰"。 3.台名。 4.凤仙花的别称。 5.琵琶﹑琴﹑筝之属。因弦柱上端刻凤为饰﹐故称。